Hiệu quả nuôi heo nái được đo chủ yếu bằng số heo con cai sữa mỗi nái mỗi năm — giới chăn nuôi gọi tắt là PSY (pigs weaned per sow per year). Con số này bằng số lứa đẻ mỗi năm nhân với số con cai sữa mỗi lứa. Chi phí nuôi một nái cả năm gần như cố định, nên nái nào cai sữa được nhiều con hơn thì giá thành mỗi heo con thấp hơn.
Bài này chỉ bàn phần tính toán và đọc con số. Cách chăm nái động dục, mang thai, đẻ, cai sữa có ở danh mục sinh sản. Mọi số tiền đều là giả định, viết bằng "đv".
Công thức PSY và từng thành phần
PSY = số lứa/nái/năm × số con cai sữa/lứa.
Số lứa mỗi năm lại tính từ độ dài một vòng sinh sản:
Vòng sinh sản (ngày) = thời gian mang thai + thời gian nuôi con + khoảng từ cai sữa tới khi phối có chửa lại.
Thời gian mang thai của heo khoảng 114 ngày — dân gian gọi là "3 tháng 3 tuần 3 ngày", dao động vài ngày quanh mốc đó. Thời gian nuôi con tuỳ trại cai sữa sớm hay muộn. Khoảng từ cai sữa tới phối lại thường vài ngày tới hơn một tuần nếu nái động dục lại bình thường.
| Giả định | Mang thai | Nuôi con | Cai sữa → có chửa | Vòng | Lứa/năm (365 ÷ vòng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trại cai sữa sớm, nái lên giống đều | 114 | 21 | 7 | 142 | ≈ 2,57 |
| Cai sữa 28 ngày, nái lên giống đều | 114 | 28 | 7 | 149 | ≈ 2,45 |
| Cai sữa 28 ngày, nái chậm động dục, phối trượt một lần | 114 | 28 | 28 | 170 | ≈ 2,15 |
| Hộ nuôi nái nội, cho bú dài | 114 | 45 | 14 | 173 | ≈ 2,11 |
Bảng trên là con số lý thuyết. Trên thực tế, nhiều tài liệu kỹ thuật ghi nhận trại làm tốt đạt khoảng 2,2–2,4 lứa/nái/năm, vì luôn có nái phối trượt, nái sảy, nái bị loại giữa chừng. Đó là khoảng tham khảo, không phải chỉ tiêu bắt buộc.
Ngày không sản xuất — kẻ trộm thầm lặng
Mỗi ngày nái không mang thai cũng không nuôi con gọi là ngày không sản xuất. Nái vẫn ăn, vẫn chiếm chuồng, nhưng không tạo ra heo con nào. Một nái phối trượt hai lần liên tiếp là mất cả tháng rưỡi. Nhân lên cả đàn, đây thường là chỗ hao lớn nhất mà hộ nhỏ không thấy, vì không ai ghi ngày.
Chỉ cần ghi ba ngày cho mỗi nái — ngày cai sữa, ngày phối, ngày đẻ — là tính ra được số ngày không sản xuất.
Số con cai sữa mỗi lứa: từ sơ sinh tới cai sữa
Số con cai sữa = số con đẻ ra còn sống × tỉ lệ nuôi sống tới cai sữa. Hai chỗ hao là: con chết khi đẻ hoặc thai gỗ, và con chết trong thời gian theo mẹ (bị đè, lạnh, tiêu chảy, còi).
Khoảng tham khảo hay gặp trong tài liệu khuyến nông:
- Nái lai ngoại (Yorkshire × Landrace) ở trại chăm tốt: khoảng 10–13 con sơ sinh sống/lứa; cai sữa được khoảng 9–12 con.
- Nái nội như Móng Cái: đẻ sai, mắn đẻ, nuôi con khéo, nhưng heo con lớn chậm hơn; số con cai sữa thường thấp hơn nái ngoại ở trại công nghiệp.
- Nái giống bản địa vùng cao: lứa nhỏ hơn hẳn, bù lại chịu kham khổ, ăn thức ăn sẵn có.
Muốn đọc đúng, đừng chỉ nhìn số con đẻ ra. Nái đẻ 14 con mà cai sữa 8 kém hiệu quả hơn nái đẻ 11 con cai sữa 10.
Giá thành mỗi heo con cai sữa — ví dụ giả định
Giả định chi phí nuôi một nái trong một năm (cám nái, cám tập ăn cho heo con, vaccine, điện úm, công, khấu hao chuồng đẻ, phần chi phí heo đực hoặc tinh) là C = 5.000 đv. Con số này là giả định.
| Trường hợp (giả định) | Lứa/năm | Cai sữa/lứa | PSY | Giá thành mỗi heo con (C ÷ PSY) |
|---|---|---|---|---|
| Nái A | 2,4 | 10 | 24 | ≈ 208 đv |
| Nái B | 2,2 | 9 | 19,8 | ≈ 253 đv |
| Nái C | 2,0 | 8 | 16 | ≈ 313 đv |
Cùng chi phí, nái C sinh ra heo con đắt hơn nái A khoảng một nửa. Đây là lý do người ta nói nuôi nái là nuôi số con, không phải nuôi số nái. Mười nái kém có thể cho ít heo con hơn bảy nái tốt, mà tốn cám nhiều hơn.
Thực tế C cũng không cố định hẳn: nái đẻ nhiều thì tốn thêm cám tập ăn và cám nái nuôi con. Nhưng phần cố định (chuồng, công, cám nái mang thai) lớn, nên kết luận chung vẫn đúng.
Khi nào loại nái
Nái không đẻ mãi được. Năng suất thường tăng từ lứa 1 tới khoảng lứa 3–5, rồi giảm dần. Nhiều trại thay đàn theo kế hoạch: mỗi năm loại một phần nái già, nái kém, thay bằng nái hậu bị. Tỉ lệ thay đàn bao nhiêu là hợp lý tuỳ trại, cần cán bộ kỹ thuật cùng xem.
Những dấu hiệu nên cân nhắc loại, theo sổ ghi:
- Hai lứa liên tiếp cai sữa ít con hơn hẳn mức trung bình đàn.
- Phối trượt nhiều lần, chậm động dục lại sau cai sữa.
- Chân yếu, đi lại khó, hay đè con.
- Ít sữa, heo con lứa nào cũng còi.
- Nái đã qua nhiều lứa và năng suất bắt đầu tụt.
Quyết định loại phải tính cả tiền: giá trị bán nái loại, chi phí nuôi nái hậu bị thay thế tới lúc đẻ lứa đầu (giai đoạn này nái chỉ ăn mà chưa sinh lời). Đây là phép tính, không phải cảm tính "con này nuôi lâu rồi tiếc".
Những chỗ hay làm tụt PSY ở hộ nhỏ
- Không ghi ngày phối nên không biết nái có chửa hay không tới khi quá muộn.
- Bỏ lỡ lần động dục vì không kiểm tra hằng ngày, nhất là nái lên giống âm thầm.
- Ô úm lạnh hoặc thiếu chắn, heo con bị đè trong mấy ngày đầu.
- Mùa nóng nái ăn kém, khó lên giống; mùa hè miền Trung và miền Nam hay thấy tỉ lệ phối trượt tăng.
- Nái quá béo hoặc quá gầy lúc phối, lúc đẻ.
- Bệnh sinh sản (tai xanh, sảy thai…) — phần này cần thú y, viết sâu ở danh mục phòng bệnh.
Bắt tay làm: thẻ nái
Mỗi nái một thẻ, treo ở chuồng hoặc ghi trong sổ, gồm:
- Số tai hoặc tên, ngày sinh hoặc ngày nhập, nguồn giống.
- Mỗi lứa: ngày phối, đực hoặc tinh dùng, ngày đẻ dự kiến (ngày phối + khoảng 114 ngày), ngày đẻ thật.
- Số con đẻ ra: sống, chết, thai gỗ.
- Ngày cai sữa, số con cai sữa, tổng kg cai sữa nếu cân được.
- Ngày động dục lại, có phối trượt không.
- Ghi chú: bỏ ăn, sốt, đẻ khó, thú y đã đến khám.
Cuối năm cộng thẻ lại: mỗi nái được bao nhiêu lứa, cai sữa bao nhiêu con. Xếp từ cao xuống thấp. Năm nái cuối bảng là ứng viên để xem xét — kèm ý kiến cán bộ kỹ thuật.
Học thêm ở đâu
- Trung tâm Nghiên cứu lợn Thuỵ Phương (Viện Chăn nuôi) và các trung tâm giống tỉnh có tài liệu về năng suất sinh sản theo giống, thường mở lớp thụ tinh nhân tạo và quản lý nái.
- Lớp khuyến nông về chăn nuôi nái ở xã — hỏi cán bộ nông nghiệp xã lịch mở lớp.
- Trại nái mẫu trong vùng: xin xem cách họ ghi thẻ nái. Đây là thứ học nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp
PSY là gì trong chăn nuôi heo?
PSY là số heo con cai sữa trung bình mỗi nái mỗi năm. Nó bằng số lứa/nái/năm nhân số con cai sữa/lứa. Đây là chỉ tiêu chính để so hiệu quả giữa các nái và giữa các trại.
Một năm heo nái đẻ mấy lứa?
Về lý thuyết khoảng 2,4–2,6 lứa nếu cai sữa sớm và nái động dục lại đều. Thực tế nhiều trại tốt đạt khoảng 2,2–2,4 lứa, vì luôn có nái phối trượt hoặc chậm lên giống. Hộ cho heo con bú dài thì ít lứa hơn.
Heo nái mang thai bao nhiêu ngày?
Khoảng 114 ngày, dân gian nhớ là "3 tháng 3 tuần 3 ngày". Thực tế có thể sớm hoặc muộn vài ngày. Nên tính ngày đẻ dự kiến từ ngày phối để chuẩn bị ổ đẻ trước.
Vì sao nái đẻ nhiều con mà vẫn kém hiệu quả?
Vì cái được tính là số con cai sữa, không phải số con đẻ ra. Nái đẻ nhiều mà ít sữa, hay đè con hoặc heo con còi chết thì số cai sữa thấp. Thêm vào đó nếu nái chậm động dục lại thì số lứa mỗi năm giảm.
Ngày không sản xuất của nái là gì?
Là những ngày nái không mang thai cũng không nuôi con, ví dụ chờ động dục lại hoặc sau khi phối trượt. Nái vẫn ăn và chiếm chuồng nhưng không tạo ra heo con. Giảm số ngày này là cách rẻ nhất để tăng hiệu quả đàn nái.