Máng ăn và núm uống cho heo (lợn) cần đúng ba thứ: đủ chỗ để mọi con trong ô cùng ăn hoặc lần lượt ăn không bị giành, đặt đúng độ cao để không rơi vãi, và nước tới tận miệng heo phải sạch, mát, đủ lưu lượng. Phần lớn chuyện "heo ăn nhiều mà chậm lớn", "chuồng lúc nào cũng ướt" ở hộ nhỏ có gốc từ máng và núm uống đặt sai. Bài này đi vào phần thiết bị và đường nước trong chuồng; nhu cầu nước của từng loại heo và chỉ tiêu nước sạch được bàn ở danh mục thức ăn.
Các kiểu máng ăn
| Kiểu máng | Hợp với | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Máng xây xi măng dài | Hộ nuôi heo thịt, nái nhóm, cho ăn theo bữa | Bền, rẻ công, cả đàn ăn cùng lúc | Khó rửa góc, cám thừa đọng chua; phải đủ chiều dài |
| Máng inox hoặc nhựa gắn vách | Nái đẻ, nái chửa ô riêng | Dễ rửa, không đọng | Cần gắn chắc, heo hay hất |
| Máng tự động (phễu chứa, heo tự lấy) | Heo cai sữa, heo thịt cho ăn tự do | Đỡ công, cám luôn sẵn, heo ăn nhiều bữa nhỏ | Phải chỉnh khe ra cám kỹ; chỉnh sai là rơi vãi nhiều |
| Máng ăn ướt khô (có núm nước trong máng) | Heo thịt | Heo ăn cám ẩm ngon miệng, ít bụi | Dễ ôi thiu nếu không vệ sinh hằng ngày |
| Khay tập ăn | Heo con theo mẹ | Thấp, nhỏ, dễ thay cám mới | Heo con dẫm vào, phải rửa thường xuyên |
Đủ chỗ ăn: tính theo bề ngang vai heo
Khi cho ăn theo bữa, mọi con phải có chỗ đứng ăn cùng lúc, không thì con yếu bị đẩy ra và còi dần. Chiều dài máng cho mỗi con xấp xỉ bề ngang vai của nó: heo con cai sữa chừng 15–20 cm, heo thịt lớn chừng 30–35 cm, nái chừng 40–50 cm, theo khoảng tham khảo phổ biến. Với máng tự động cho ăn tự do, một ô ăn có thể phục vụ nhiều con hơn, số con mỗi ô ăn làm theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Cách kiểm thật đơn giản: đứng nhìn lúc đổ cám. Nếu có con đứng ngoài chờ, cắn đuôi con khác hay chen vào giữa thì máng thiếu chỗ.
Đặt máng thế nào cho ít rơi vãi
- Độ cao mép máng ngang khoảng vai heo hoặc thấp hơn chút. Mép quá thấp, heo dẫm chân vào; quá cao, heo con với không tới.
- Có gờ chắn phía trong để heo không dùng mõm hất cám ra ngoài.
- Chia ngăn máng dài bằng thanh ngang, mỗi con một ngăn, đỡ giành và đỡ nằm vào máng.
- Đặt máng ở phần cao, khô của ô, xa chỗ thải và xa núm uống. Máng gần núm, nước nhỏ vào làm cám chua.
- Máng tự động chỉnh khe vừa: lúc nào nhìn vào đáy máng cũng có lớp cám mỏng là vừa; cám đầy tràn ra mép là khe mở quá to.
Cám rơi vãi xuống nền bị trôi vào rãnh không chỉ là mất tiền mà còn làm tăng chất hữu cơ trong nước thải, hầm xử lý nhanh đầy, chuồng hôi hơn.
Núm uống: loại, độ cao, lưu lượng
Núm uống tự động (còn gọi là van uống, vú uống) là cách cấp nước phổ biến nhất hiện nay. Heo ngậm và đẩy van, nước chảy ra. Ngoài núm còn có chén uống (bát uống có van), hợp với heo con mới cai và nái, đỡ phí nước hơn núm.
Lưu lượng
Núm chảy yếu thì heo uống không đủ, nhất là mùa nóng, ăn kém, chậm lớn. Núm chảy mạnh quá thì heo nghịch, nước phí và chuồng ướt. Khoảng lưu lượng tham khảo từ tài liệu kỹ thuật:
| Loại heo | Lưu lượng mỗi núm (tham khảo) |
|---|---|
| Heo con theo mẹ, cai sữa | khoảng 0,5–1 lít/phút |
| Heo thịt | khoảng 1–1,5 lít/phút |
| Nái, nái nuôi con | khoảng 1,5–2 lít/phút |
Cách đo: hứng nước vào chai nhựa có vạch, bấm van trong một phút hoặc trong 30 giây rồi nhân đôi. Nên đo cả núm đầu đường ống lẫn núm cuối, vì núm cuối thường yếu hơn.
Độ cao và góc
- Núm thẳng đặt ở độ cao khoảng vai heo hoặc cao hơn chút, để heo ngẩng nhẹ khi uống. Núm nghiêng thường lắp chếch xuống khoảng 45 độ, thấp hơn núm thẳng.
- Ô có heo lớn nhỏ không đều thì lắp hai núm hai độ cao khác nhau, hoặc làm bậc đứng cho con nhỏ.
- Khi heo lớn dần, nâng núm lên theo. Núm quá thấp heo cắn nghịch, nước tràn.
Số núm
Tài liệu phổ biến khuyên mỗi ô có ít nhất hai núm, phòng khi một núm hỏng thì cả ô không bị khát. Một núm thường phục vụ khoảng 10 heo thịt; heo cai sữa thì số con mỗi núm ít hơn. Đặt núm ở phần thấp của ô gần rãnh, nước rơi xuống chảy luôn ra rãnh.
Đường nước từ bể tới núm
Nước đã sạch ở nguồn vẫn có thể bẩn đi trên đường tới heo. Ba chỗ hay có vấn đề:
- Bể chứa: không có nắp, lá cây, chim, chuột rơi vào; rêu bám thành. Bể cần nắp, đặt trong bóng râm, cọ rửa định kỳ.
- Đường ống: ống nằm phơi nắng làm nước nóng lên rất nhiều vào mùa hè, heo không chịu uống. Ống lâu ngày đóng màng nhớt bên trong (màng sinh học), nhất là khi từng pha thuốc, vitamin, đường vào nước. Nên xả ống định kỳ và vệ sinh ống mỗi lần để chuồng trống.
- Bộ lọc và van giảm áp: áp lực đầu nguồn mạnh quá làm núm phun tung toé; có van giảm áp và lưới lọc rác trước khi nước vào các dãy.
Nếu trại có bể pha thuốc hoặc bồn định lượng pha vào nước uống, chỉ pha theo chỉ định của cán bộ thú y, và nhớ xả sạch ống sau đó. Không tự ý pha kháng sinh vào nước uống để "phòng bệnh".
Còn chuyện nước giếng có đạt không, nhiễm phèn, nhiễm khuẩn hay không, cách lấy mẫu gửi xét nghiệm, được bàn ở danh mục thức ăn và dinh dưỡng.
Vệ sinh máng và núm hằng ngày
- Vét sạch cám thừa trong máng trước bữa mới, đặc biệt máng xây và máng ướt. Cám ôi chua làm heo kém ăn và dễ rối loạn tiêu hoá.
- Rửa máng bằng nước sạch, cọ góc. Định kỳ cọ kỹ hơn và để khô.
- Bấm thử từng núm mỗi ngày khi đi một vòng chuồng: núm kẹt, núm rỉ, núm không ra nước.
- Núm rỉ nước liên tục là nguồn làm ướt chuồng, tăng nước thải. Thay ngay, rẻ hơn nhiều so với hậu quả.
Sai lầm hay gặp
- Một ô chỉ có một núm, núm đó hỏng mà không ai biết, cả ô khát nửa ngày.
- Không nâng núm khi heo lớn.
- Máng ngắn hơn số con, con yếu luôn ăn sau, đàn lớn không đều.
- Đổ cám mới chồng lên cám cũ.
- Ống nước chạy trên mái tôn, nước nóng ran.
- Bể nước không nắp, đáy bể lắng một lớp bùn dày.
Bắt tay làm: kiểm tra mười lăm phút mỗi tuần
- Mang một chai nhựa có vạch và đồng hồ điện thoại.
- Đo lưu lượng núm đầu, giữa, cuối mỗi dãy. Ghi vào sổ.
- Đo độ cao núm so với vai con nhỏ nhất trong ô.
- Sờ nước chảy ra núm vào giữa trưa: có ấm nóng không.
- Đứng xem một bữa ăn: có con nào không chen được vào máng.
- Nhìn nền quanh máng: lượng cám vãi nhiều hay ít.
- Mở nắp bể nhìn đáy và thành bể.
Nếu cả ô đột nhiên uống ít hẳn hoặc uống nhiều bất thường mà thiết bị vẫn chạy tốt, đó có thể là dấu hiệu đàn có vấn đề sức khoẻ, cần báo cán bộ thú y.
Học thêm ở đâu
Các cửa hàng thiết bị chăn nuôi thường có bảng thông số núm uống, máng tự động của từng loại; hỏi họ lưu lượng thiết kế và áp lực nước phù hợp. Tài liệu kỹ thuật của Trung tâm Khuyến nông quốc gia và các trung tâm khuyến nông tỉnh có phần trang thiết bị chuồng nuôi heo. Xem cách các trại mẫu đặt máng và núm cho từng lứa tuổi là cách học trực quan nhất.
Câu hỏi thường gặp
Núm uống cho heo đặt cao bao nhiêu?
Núm thẳng thường đặt ngang khoảng vai heo hoặc cao hơn chút để heo ngẩng nhẹ khi uống; núm nghiêng lắp chếch xuống và thấp hơn. Khi heo lớn phải nâng núm theo. Ô có heo lớn nhỏ không đều nên có hai núm ở hai độ cao.
Một núm uống dùng cho bao nhiêu con heo?
Tài liệu phổ biến thường tính khoảng 10 heo thịt một núm, heo cai sữa thì ít con hơn. Mỗi ô nên có ít nhất hai núm để phòng một núm hỏng. Lưu lượng từng núm phải đủ, đo bằng chai có vạch.
Vì sao heo phá máng, hất cám ra ngoài?
Thường do máng không có gờ chắn, đặt quá thấp, khe máng tự động mở to, hoặc cám cũ ôi chua làm heo bới tìm phần mới. Chỉnh độ cao, thêm gờ, chỉnh khe và vét máng trước mỗi bữa sẽ giảm rơi vãi.
Máng ăn cho heo dài bao nhiêu là đủ?
Khi cho ăn theo bữa, mỗi con cần chiều dài máng xấp xỉ bề ngang vai: heo cai sữa khoảng 15–20 cm, heo thịt lớn khoảng 30–35 cm, nái khoảng 40–50 cm theo khoảng tham khảo. Nếu lúc ăn có con phải đứng ngoài chờ thì máng thiếu chỗ.
Có nên pha thuốc vào nước uống cho heo không?
Chỉ pha khi cán bộ thú y chỉ định, đúng loại và cách dùng họ hướng dẫn. Không tự pha kháng sinh để phòng bệnh. Sau khi pha phải xả sạch đường ống vì cặn thuốc, đường, vitamin làm ống đóng nhớt.