Trại HeoWiki
Tìm
Thức ăn & dinh dưỡng

Đọc nhãn cám heo: năng lượng ME, đạm thô, lysine và các chỉ tiêu

Đọc nhãn cám heo là xem dạng thức ăn, lứa heo áp dụng, các chỉ tiêu ME, đạm thô, lysine, xơ, độ ẩm, canxi và hạn dùng; lysine so với năng lượng quan trọng hơn đạm.

Đọc nhãn cám heo: năng lượng ME, đạm thô, lysine và các chỉ tiêu

Đọc nhãn cám heo là xem bốn thứ: dạng thức ăn (hỗn hợp hoàn chỉnh hay đậm đặc), đối tượng và khối lượng heo mà bao cám dành cho, các chỉ tiêu chất lượng chính (năng lượng trao đổi, đạm thô, lysine, xơ thô, độ ẩm, canxi, phốt pho) và ngày sản xuất, hạn dùng. Con số đạm cao chưa chắc là cám tốt; điều quan trọng là cám có đúng lứa heo của mình không và lysine có tương xứng với năng lượng không. Bài này giải nghĩa từng dòng trên bao để người nuôi tự so hai loại cám.

Trên bao cám có những gì

Theo quy định về nhãn hàng hoá và quản lý thức ăn chăn nuôi theo Luật Chăn nuôi 2018, thức ăn chăn nuôi thương mại phải có nhãn ghi rõ thông tin sản phẩm. Cách trình bày mỗi hãng một khác, nhưng các nhóm thông tin thường thấy là:

  • Tên sản phẩm và mã số, thường kèm số chỉ giai đoạn (ví dụ "cho heo từ … đến … kg").
  • Dạng thức ăn: hỗn hợp hoàn chỉnh, đậm đặc, hay bổ sung (premix).
  • Thành phần nguyên liệu chính: ngô, khô đậu tương, cám gạo, bột cá, axit amin tổng hợp, khoáng, vitamin…
  • Bảng chỉ tiêu chất lượng với chữ "tối thiểu" hoặc "tối đa" đi kèm.
  • Hướng dẫn sử dụng: cho ăn tự do hay theo bữa, tỉ lệ pha trộn nếu là đậm đặc.
  • Ngày sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, khối lượng tịnh, tên và địa chỉ nơi sản xuất.

Thiếu ngày sản xuất, thiếu địa chỉ nhà sản xuất, bao in mờ, may lại miệng bao — là những dấu hiệu nên dừng tay trước khi mua.

Giải nghĩa bảng chỉ tiêu chất lượng

Dòng trên nhãnNghĩa là gìĐọc thế nào cho đúng
Độ ẩm (tối đa)Lượng nước trong cámCàng thấp càng khó mốc. Cám ẩm hơn mức ghi, vón cục, mùi mốc là hàng có vấn đề
Năng lượng trao đổi – ME (tối thiểu), đơn vị kcal/kgNăng lượng heo dùng được sau khi trừ phần mất qua phân, nước tiểuSo hai loại cám cùng giai đoạn thì cám ME cao hơn heo ăn ít hơn mà vẫn đủ
Protein thô hay đạm thô (tối thiểu), %Ước lượng tổng đạm từ hàm lượng nitơKhông cho biết chất lượng đạm. Phải xem cùng lysine
Lysine tổng số (tối thiểu), %Axit amin thiết yếu hay thiếu nhấtChỉ tiêu quan trọng nhất để so cám heo thịt
Methionine + cystine, threonine (nếu có)Các axit amin giới hạn tiếp theoHãng ghi đủ thường là hãng chú ý cân đối khẩu phần
Xơ thô (tối đa), %Phần khó tiêuHeo con cần thấp. Cám heo con xơ cao là dấu hiệu nguyên liệu rẻ
Canxi (trong khoảng), phốt pho tổng sốKhoáng đa lượng cho xươngNái nuôi con cần nhiều; tỉ lệ canxi quá cao làm giảm hấp thu khoáng khác
Muối (NaCl) trong khoảngNatri và cloQuan trọng khi tự trộn thêm bột cá mặn

Lưu ý về chữ "tối thiểu" và "tối đa": nhà sản xuất cam kết đạm không thấp hơn mức ghi và xơ không cao hơn mức ghi. Số trên nhãn là cam kết, không phải giá trị phân tích của bao cám đang cầm trên tay.

Vì sao lysine quan trọng hơn con số đạm

Hãy tưởng tượng heo xây "bức tường thịt" bằng nhiều loại gạch khác nhau, mỗi loại gạch là một axit amin. Thiếu một loại thì cả bức tường dừng lại ở chỗ loại gạch đó hết, dù các loại khác còn chất đống. Trong khẩu phần ngô – khô đậu tương, loại gạch hết sớm nhất thường là lysine.

Ngành dinh dưỡng heo vì vậy dùng khái niệm "đạm lý tưởng": lấy lysine làm chuẩn 100, rồi đặt các axit amin khác theo tỉ lệ so với lysine. Tỉ lệ cụ thể khác nhau giữa các bảng nhu cầu (NRC của Mỹ, các bảng châu Âu, tiêu chuẩn trong nước) và theo giai đoạn heo, nên người nuôi không cần thuộc. Cái cần nhớ là: hai loại cám cùng đạm 16% có thể cho kết quả rất khác nếu một loại thiếu lysine.

Lysine so với năng lượng

Một số tài liệu kỹ thuật dùng tỉ lệ gam lysine trên mỗi megacalo năng lượng để so cám. Lý do: heo ăn theo năng lượng. Cám năng lượng cao heo ăn ít đi, nên lysine trong mỗi kilogam cám cũng phải cao lên tương ứng. Cách tự so (số liệu dưới đây là giả định để minh hoạ cách tính):

  • Cám A giả định: ME 3.200 kcal/kg, lysine 1,00% → 10 g lysine/kg ÷ 3,2 Mcal = khoảng 3,1 g/Mcal.
  • Cám B giả định: ME 3.000 kcal/kg, lysine 0,90% → 9 g/kg ÷ 3,0 Mcal = 3,0 g/Mcal.

Hai cám này gần tương đương về "độ đậm đạm so với năng lượng", dù cám A trông đạm cao hơn. Khi chênh lệch lớn, bạn đã có câu hỏi cụ thể để hỏi nhân viên kỹ thuật của hãng.

Con số trên nhãn thay đổi theo giai đoạn heo

Cùng một hãng, cám heo con và cám heo vỗ béo khác nhau rõ. Bảng dưới là khoảng tham khảo tổng hợp từ tài liệu khuyến nông và giáo trình, không phải tiêu chuẩn bắt buộc; heo giống nạc cao thường cần mức đạm, lysine ở đầu trên của khoảng.

Giai đoạnĐạm thô thường gặpXơ thôĐặc điểm cám
Heo con tập ăn, sau cai sữakhoảng 18–22%thấpViên nhỏ, thơm, nhiều nguyên liệu dễ tiêu
Heo thịt giai đoạn đầu (khoảng 20–50 kg)khoảng 16–18%vừaLysine cao để xây cơ
Heo thịt vỗ béo (khoảng 50 kg tới xuất chuồng)khoảng 13–16%vừaGiảm đạm, giữ năng lượng
Nái mang thaikhoảng 12–14%có thể cao hơnCho ăn hạn chế, cần no lâu
Nái nuôi conkhoảng 16–18%vừaNăng lượng và lysine cao để tạo sữa

Sai lầm thường thấy là dùng một loại cám cho cả đàn từ cai sữa đến xuất chuồng để "dễ quản lý". Giai đoạn đầu heo thiếu đạm, giai đoạn cuối lại thừa — tốn cả hai đầu.

Những dòng chữ nên đọc kỹ ngoài bảng số

Thành phần nguyên liệu

Nguyên liệu thường được liệt kê theo nhóm. Thấy có axit amin tổng hợp (L-lysine, DL-methionine, L-threonine) là bình thường và tốt — đó là cách cân đối khẩu phần, không phải "hoá chất". Thấy ghi chung chung "phụ phẩm nông nghiệp" mà không rõ là gì thì nên hỏi thêm.

Chất bổ sung

Men tiêu hoá (phytase, xylanase), probiotic, axit hữu cơ, chất chống mốc… là các phụ gia hợp pháp phổ biến. Bất kỳ lời quảng cáo nào kiểu "heo đỏ da, nạc vượt, lớn thần tốc" mà không giải thích được bằng chỉ tiêu dinh dưỡng đều đáng ngờ — xem bài về chất cấm.

Hướng dẫn sử dụng và thời gian ngưng

Một số sản phẩm có ghi lưu ý dùng cho giai đoạn nào, không dùng cho đối tượng nào. Đọc kỹ dòng này trước khi đổ cho nái hay đực giống.

Bắt tay làm: bảng kiểm khi nhận một lô cám

  1. Chụp ảnh nhãn của mỗi loại cám đang dùng, lưu vào điện thoại theo tên ô chuồng. Khi heo có chuyện, có thứ để đối chiếu.
  2. Xem ngày sản xuất. Cám có premix vitamin giảm chất lượng theo thời gian; mùa nồm miền Bắc và mùa mưa miền Nam, cám để lâu dễ mốc. Mua vừa đủ dùng trong vài tuần.
  3. Mở một bao kiểm tra: mùi thơm ngũ cốc, không mùi mốc, mùi dầu ôi; không vón cục; không có đốm xanh, đen. Cám mốc có thể chứa độc tố nấm như aflatoxin, ảnh hưởng gan và sức sinh sản.
  4. Ghi số lô lên sổ chuồng cùng ngày bắt đầu dùng.
  5. Kê bao trên pallet, cách tường, cách nền, nơi khô thoáng, chống chuột. Không chồng bao sát mái tôn nóng.
  6. Đổi loại cám từ từ: trộn cám cũ với cám mới trong vài ngày, tỉ lệ cám mới tăng dần.

So hai loại cám: cách làm không sa vào quảng cáo

Muốn biết cám nào hợp đàn mình, đọc nhãn là bước một; bước hai là đo thật trên đàn. Cách đơn giản: hai ô heo cùng lứa, cùng giống, khối lượng gần nhau, mỗi ô một loại cám, ghi lượng cám tiêu thụ và cân (hoặc ước cân bằng thước dây) đầu – cuối kỳ. Từ đó tính lượng cám cho mỗi kilogam tăng trọng. Phần ghi chép và tính chi phí trên mỗi kilogam tăng trọng được hướng dẫn trong danh mục Kinh tế trại và Nuôi heo thịt; ở đây chỉ nhắc: đừng kết luận sau vài ngày, và đừng so hai ô khác giống, khác mùa.

Học thêm ở đâu

  • Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) có thông tin về quản lý thức ăn chăn nuôi, danh mục được phép và các quy chuẩn kỹ thuật.
  • Nhân viên kỹ thuật hãng thức ăn: đề nghị họ giải thích bảng chỉ tiêu và cho xem kết quả phân tích lô.
  • Trung tâm Khuyến nông tỉnh: hỏi về lớp tập huấn dinh dưỡng heo, có phần đọc nhãn và kiểm tra cám bằng cảm quan.
  • Khi nghi ngờ chất lượng, có thể hỏi cán bộ nông nghiệp xã về nơi gửi mẫu phân tích.

Câu hỏi thường gặp

Đạm thô trên bao cám heo là gì?

Đạm thô (protein thô) là lượng đạm ước tính từ hàm lượng nitơ trong cám. Nó cho biết tổng đạm nhưng không nói đạm đó đủ axit amin thiết yếu hay không. Vì vậy cần xem cùng chỉ tiêu lysine.

ME trên nhãn cám heo nghĩa là gì?

ME là năng lượng trao đổi, đơn vị kcal/kg, chỉ phần năng lượng heo thực sự dùng được. Cám ME cao hơn thì heo thường ăn ít hơn về khối lượng mà vẫn đủ năng lượng.

Cám heo đạm cao có tốt hơn không?

Không hẳn. Đạm phải phù hợp giai đoạn heo và cân đối axit amin. Đạm thừa tốn tiền, tăng mùi amoniac trong chuồng và có thể làm heo con dễ rối loạn tiêu hoá.

Làm sao biết cám heo bị mốc?

Cám mốc có mùi hắc, vón cục, có đốm xanh, đen hoặc trắng, heo ăn ít hoặc bỏ dở. Không cho heo ăn cám mốc, kể cả trộn lẫn với cám mới, vì độc tố nấm không mất đi khi phơi.

Có cần dùng cám riêng cho từng giai đoạn heo không?

Nên dùng. Heo con, heo thịt giai đoạn đầu, heo vỗ béo, nái chửa và nái nuôi con có nhu cầu khác nhau. Dùng một loại cho mọi lứa thường làm giai đoạn này thiếu, giai đoạn kia thừa.

Mở app Trại Heo

Trại heo nhỏ làm đúng cách — phân thành lửa xanh nấu cơm

Mở app Trại Heo

Bài viết liên quan

Mở app Trại Heo

Trại heo nhỏ làm đúng cách — phân thành lửa xanh nấu cơm

Mở app Trại Heo Xem app khác