Heo (lợn) là loài dạ dày đơn: thức ăn đi qua một dạ dày rồi xuống ruột non, phần lớn chất bổ được men tiêu hoá cắt nhỏ và hút ở ruột non, chỉ một phần chất xơ được vi sinh vật ở ruột già lên men. Vì vậy heo cần khẩu phần giàu năng lượng dễ tiêu, đạm có đủ axit amin thiết yếu, khoáng và vitamin — khác hẳn trâu bò sống được bằng rơm cỏ. Hiểu đường đi của miếng cám là hiểu vì sao heo con kén thức ăn, vì sao nái cần chất xơ và vì sao heo nội chịu được rau cám hơn heo ngoại.
Đường đi của thức ăn trong bụng con heo
Có thể hình dung bộ máy tiêu hoá của heo như một dây chuyền năm trạm. Mỗi trạm làm một việc, trạm nào yếu thì cả dây chuyền chậm lại.
- Miệng: heo nhai kỹ hơn người ta tưởng. Nước bọt làm ướt thức ăn và có một ít men tiêu hoá tinh bột. Cám nghiền quá thô thì heo nhả, nhai không hết; nghiền quá mịn thì dễ dính miệng, dễ sinh loét dạ dày.
- Dạ dày: một túi duy nhất, chứa vài lít ở heo choai và khoảng 6–8 lít ở heo trưởng thành (số liệu khác nhau tuỳ giáo trình). Axit dạ dày và men pepsin bắt đầu cắt đạm, đồng thời diệt bớt vi khuẩn theo thức ăn vào.
- Ruột non: dài chừng 15–20 mét ở heo lớn, là nơi tiêu hoá và hấp thu chính. Dịch tuỵ và mật đổ vào đây để phân giải tinh bột, đạm, mỡ.
- Ruột già và manh tràng: vi sinh vật lên men phần chất xơ còn sót, tạo ra axit béo bay hơi cho heo dùng thêm năng lượng, đồng thời hút lại nước.
- Thải ra: phân và nước tiểu. Chất bổ không tiêu được đều nằm ở đây — tức là tiền cám đổ ra hầm biogas.
Heo khác trâu bò ở chỗ nào
Câu hỏi hay gặp của người mới: "Sao không cho heo ăn cỏ như bò cho rẻ?" Câu trả lời nằm ở cấu tạo dạ dày.
| Điểm so sánh | Heo (dạ dày đơn) | Trâu, bò (nhai lại) |
|---|---|---|
| Số ngăn dạ dày | Một | Bốn ngăn, lớn nhất là dạ cỏ |
| Nơi vi sinh vật lên men chính | Ruột già, sau khi chất bổ đã được hút ở ruột non | Dạ cỏ, trước khi xuống ruột |
| Khả năng dùng chất xơ | Thấp ở heo con và heo ngoại, khá hơn ở nái và heo nội | Cao, sống được bằng rơm cỏ |
| Nhu cầu chất lượng đạm | Cao: phải đủ từng axit amin thiết yếu trong thức ăn | Thấp hơn: vi sinh vật dạ cỏ tự tổng hợp một phần |
| Nhu cầu vitamin nhóm B | Phải có trong khẩu phần | Vi sinh vật dạ cỏ tạo ra phần lớn |
Hệ quả thực tế: heo cạnh tranh thức ăn với người (ngô, gạo, đậu tương), nên chi phí thức ăn luôn là khoản lớn nhất trong chăn nuôi heo. Cách tính khoản này được bàn riêng ở danh mục Kinh tế trại.
Năm nhóm chất heo cần mỗi ngày
Năng lượng
Đến chủ yếu từ tinh bột (ngô, tấm, cám gạo, sắn) và mỡ. Năng lượng quyết định heo ăn bao nhiêu: thức ăn càng đậm năng lượng, heo càng ăn ít về khối lượng. Thiếu năng lượng thì heo gầy, nái hao mòn; thừa thì heo tích mỡ, thịt kém nạc.
Đạm và axit amin
Heo không cần "đạm" chung chung mà cần đủ từng axit amin thiết yếu. Hay thiếu nhất trong khẩu phần ngô – cám gạo là lysine, sau đó là methionine, threonine và tryptophan. Một khẩu phần đạm cao nhưng lệch axit amin vẫn có thể cho heo chậm lớn — phần thừa bị thải qua nước tiểu dưới dạng nitơ, làm chuồng nặng mùi amoniac.
Khoáng
Canxi và phốt pho cho xương, đặc biệt quan trọng với nái nuôi con và heo đang lớn nhanh. Muối ăn cần một lượng nhỏ; thừa muối khi lại thiếu nước là nguy hiểm. Sắt là điểm yếu riêng của heo con, vì sữa mẹ rất nghèo sắt — việc bổ sung sắt cho heo con do cán bộ thú y hướng dẫn. Kẽm, đồng, mangan, iốt, selen ở dạng vi lượng, thường nằm trong premix.
Vitamin
Heo nuôi nhốt hoàn toàn bằng cám khô dễ thiếu vitamin A, D, E và nhóm B nếu premix kém hoặc để lâu. Rau xanh bù được một phần vitamin A (từ caroten) và E, nhưng không thay được premix trong khẩu phần heo ngoại lớn nhanh.
Nước
Là "chất dinh dưỡng" bị quên nhiều nhất. Heo thiếu nước thì ăn ít, ăn ít thì chậm lớn, dù cám tốt đến đâu. Bài riêng về nước uống trong danh mục này nói kỹ hơn.
Heo con: bộ máy tiêu hoá chưa xong
Heo con mới đẻ tiêu hoá sữa rất giỏi nhưng tiêu hoá tinh bột và đạm thực vật rất kém. Theo giáo trình chăn nuôi lợn, những tuần đầu men tiêu hoá đường sữa (lactase) mạnh, còn men tiêu hoá tinh bột và men tiêu hoá đạm thực vật tăng dần theo tuổi. Dạ dày heo con lại tiết ít axit, nên vi khuẩn có hại dễ sống sót đi xuống ruột.
Ba điều suy ra từ đó:
- Tập ăn sớm bằng thức ăn dễ tiêu, mùi thơm, viên nhỏ giúp ruột "làm quen" trước ngày cai sữa.
- Đổi thức ăn từ từ, trộn dần trong vài ngày, không đổi một lúc.
- Không cho heo con ăn quá no ngay sau cai sữa — đây là lúc tiêu chảy dễ bùng phát. Phần bệnh tiêu chảy được viết sâu ở danh mục Phòng bệnh.
Heo nội, heo ngoại và chuyện chất xơ
Người nuôi heo Móng Cái hay heo bản lâu năm đều biết heo nội ăn được nhiều rau, bèo, cám gạo hơn heo ngoại mà vẫn lớn. Tài liệu kỹ thuật giải thích: heo nội có ruột già tương đối dài và hệ vi sinh vật quen lên men chất xơ, trong khi heo ngoại được chọn lọc cho ăn khẩu phần đậm, lớn nhanh. Đổi lại, heo nội lớn chậm hơn và nhiều mỡ hơn — đó là đặc điểm giống, không phải lỗi người nuôi.
Với nái, chất xơ lại có ích: giúp no lâu khi phải cho ăn hạn chế lúc mang thai, giảm táo bón quanh ngày đẻ, giảm cắn phá chuồng. Với heo con và heo thịt ngoại giai đoạn đầu, quá nhiều xơ làm giảm năng lượng tiêu hoá được và giảm tăng trọng.
| Đối tượng | Thái độ với chất xơ | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|
| Heo con theo mẹ, sau cai sữa | Hạn chế | Ưu tiên thức ăn dễ tiêu |
| Heo thịt lai, heo ngoại | Vừa phải | Rau xanh là phần bổ sung, không thay cám |
| Heo nội, heo bản | Chịu được nhiều hơn | Lớn chậm hơn, vẫn cần đủ đạm |
| Nái mang thai | Có lợi | Giúp no, chống táo bón |
Đo xem khẩu phần có hợp không — không cần phòng thí nghiệm
Người nuôi nhỏ không phân tích được cám, nhưng đọc được con heo và đống phân. Bảng kiểm dưới đây dùng được ngay mỗi sáng:
- Máng sạch sau 20–30 phút với cữ ăn theo bữa: lượng cho ăn vừa. Còn thừa nhiều, cám bết dưới đáy: cho quá tay hoặc cám có vấn đề (mốc, ôi, đổi loại đột ngột).
- Phân thành khuôn, mềm vừa: tiêu hoá ổn. Phân lỏng, có hạt ngô nguyên: nghiền thô hoặc đổi thức ăn quá nhanh. Phân khô cứng, vón viên nhỏ ở nái: thiếu nước, thiếu xơ.
- Lông mượt, da hồng (ở heo trắng): dấu hiệu tốt. Lông dựng, da sạm, heo gầy dù ăn hết: cần xem cả bệnh, giun sán chứ không chỉ thức ăn.
- Đàn đều con: chênh lệch lớn trong cùng ô thường do máng chật, con yếu không chen vào được, chứ không hẳn do cám.
- Mùi chuồng: amoniac nồng có thể do đạm thừa lệch axit amin, ngoài chuyện vệ sinh và thông gió.
Heo bỏ ăn đột ngột, sốt, nhiều con cùng lúc thì không còn là chuyện khẩu phần: cách ly và gọi thú y xã ngay.
Sai lầm hay gặp khi nghĩ về dinh dưỡng
- "Đạm càng cao càng tốt." Đạm thừa tốn tiền, nặng mùi chuồng, có khi làm heo con tiêu chảy. Cái cần là đủ và cân đối.
- "Cho ăn thật nhiều rau là đỡ tiền cám." Đúng với heo nội ở mức nào đó; với heo lai lớn nhanh thì rau nhiều quá làm no bụng mà thiếu năng lượng, heo chậm lớn, thời gian nuôi kéo dài.
- "Heo ăn gì cũng được." Heo ăn tạp, nhưng mầm bệnh trong thức ăn thừa, độc tố nấm mốc trong ngô hỏng, chất độc trong sắn tươi đều gây hại thật. Các bài sau trong danh mục đi vào từng loại.
- "Thuốc bổ trộn cám cho heo nhanh lớn." Mọi lời mời chào loại này cần nghi ngờ: chất cấm và kháng sinh kích thích tăng trọng đã bị pháp luật loại bỏ, xem bài riêng.
Học thêm ở đâu
- Giáo trình chăn nuôi lợn và dinh dưỡng vật nuôi của Học viện Nông nghiệp Việt Nam và các trường đại học nông lâm — phần sinh lý tiêu hoá viết dễ hiểu.
- Viện Chăn nuôi và Trung tâm Nghiên cứu lợn Thuỵ Phương có tài liệu về nhu cầu dinh dưỡng cho heo nội, heo lai.
- Lớp tập huấn của Trung tâm Khuyến nông tỉnh và quốc gia, thường mở theo mùa, có phần thực hành phối trộn.
- Cán bộ kỹ thuật của trạm khuyến nông, thú y xã và nhân viên kỹ thuật của hãng thức ăn — hỏi cụ thể theo giống và lứa tuổi đàn mình.
Câu hỏi thường gặp
Heo có mấy dạ dày?
Heo chỉ có một dạ dày, thuộc nhóm dạ dày đơn giống người và chó. Trâu bò mới có bốn ngăn. Vì vậy heo không tiêu hoá rơm cỏ tốt như trâu bò và cần khẩu phần giàu tinh bột, đạm dễ tiêu.
Heo có tiêu hoá được chất xơ không?
Có, nhưng hạn chế. Chất xơ được vi sinh vật ở ruột già lên men một phần. Heo nái và heo nội dùng chất xơ tốt hơn heo con và heo ngoại lớn nhanh.
Vì sao heo con dễ tiêu chảy khi đổi thức ăn?
Ruột heo con còn non, men tiêu hoá tinh bột và đạm thực vật chưa đủ, dạ dày tiết ít axit. Thức ăn khó tiêu xuống ruột thành chỗ cho vi khuẩn có hại sinh sôi. Đổi thức ăn từ từ và tập ăn sớm giúp giảm rủi ro; tiêu chảy kéo dài thì gọi thú y.
Lysine là gì mà nhãn cám heo nào cũng ghi?
Lysine là axit amin thiết yếu mà heo không tự tạo được và khẩu phần ngô, cám gạo thường thiếu nhất. Thiếu lysine thì heo chậm lớn dù đạm tổng không thấp. Vì thế các nhà sản xuất ghi hàm lượng lysine như một chỉ tiêu chất lượng chính.
Heo cần ăn bao nhiêu một ngày?
Tuỳ khối lượng, giống, giai đoạn và độ đậm của cám, nên không có một con số chung. Bài khẩu phần theo giai đoạn trong danh mục này đưa khoảng tham khảo; nên đối chiếu hướng dẫn trên bao cám và hỏi cán bộ kỹ thuật.