Heo cần lượng nước uống gấp khoảng hai đến ba lần lượng thức ăn khô, nhiều hơn khi trời nóng: một con heo thịt cỡ lớn có thể uống vài lít đến hơn chục lít mỗi ngày, nái nuôi con còn uống nhiều hơn nữa. Nước sạch cho heo là nước không đục, không mùi lạ, không mặn, không nhiễm phân, và chảy đủ mạnh ở núm uống. Thiếu nước thì heo ăn ít, chậm lớn, nái ít sữa — dù cám có tốt đến đâu. Bài này chỉ cách ước lượng nhu cầu, đo lưu lượng núm uống và kiểm tra nguồn nước ngay tại trại.
Vì sao nước quan trọng hơn ta tưởng
Nước chiếm phần lớn khối lượng cơ thể heo. Nó tham gia tiêu hoá, chở chất bổ, thải chất độc qua nước tiểu và là cách chính để heo làm mát, vì heo có rất ít tuyến mồ hôi. Trong chăn nuôi, nước hay bị quên vì nó "có sẵn" — người nuôi để ý từng bao cám nhưng ít khi kiểm tra núm uống có chảy không.
Ba hậu quả thường gặp khi thiếu nước:
- Heo ăn ít: heo không ăn khô được khi khát. Giảm nước là giảm ăn, giảm tăng trọng.
- Nái ít sữa, táo bón quanh ngày đẻ, heo con đói.
- Nguy cơ ngộ độc muối khi heo ăn thức ăn mặn (bột cá, thức ăn thừa) mà thiếu nước.
Heo cần uống bao nhiêu
Bảng dưới là khoảng tham khảo tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chăn nuôi heo; nhu cầu thực tế dao động theo nhiệt độ, loại thức ăn (ăn khô hay ướt), giống và sức khoẻ.
| Đối tượng | Lượng nước mỗi ngày (khoảng) | Lưu lượng núm uống nên có (khoảng) |
|---|---|---|
| Heo con theo mẹ | ít nhưng cần có nước riêng từ những ngày đầu | chảy nhẹ, khoảng vài trăm ml mỗi phút |
| Heo con sau cai sữa | khoảng 1–3 lít | khoảng 0,5–1 lít/phút |
| Heo thịt giai đoạn đầu | khoảng 3–6 lít | khoảng 1 lít/phút |
| Heo thịt vỗ béo | khoảng 6–10 lít | khoảng 1–1,5 lít/phút |
| Nái mang thai | khoảng 12–20 lít | khoảng 1,5–2 lít/phút |
| Nái nuôi con | khoảng 20–40 lít hoặc hơn | khoảng 2 lít/phút |
| Đực giống | khoảng 12–20 lít | khoảng 1,5–2 lít/phút |
Mùa nắng nóng miền Trung và Nam Bộ, nhu cầu có thể tăng rõ rệt. Nguyên tắc chung: heo phải được uống nước tự do, bất cứ lúc nào, không phải theo cữ.
Cách đo lưu lượng núm uống trong một phút
Đây là việc nên làm mỗi tháng, và ngay khi thấy heo ăn kém:
- Lấy một chai nhựa hoặc ca có vạch, ví dụ chai 1,5 lít.
- Ấn núm uống cho nước chảy vào chai, bấm giờ đúng 1 phút trên điện thoại.
- Đọc lượng nước, so với bảng trên.
- Làm lần lượt với từng núm trong dãy chuồng, nhất là núm ở cuối đường ống, nơi áp lực thường yếu nhất.
- Ghi lại kết quả vào sổ chuồng.
Chảy quá yếu: heo phải ngậm lâu, con yếu không chen được, nái uống không đủ. Chảy quá mạnh: heo con sặc, nước tràn ướt nền, lãng phí và tăng lượng nước thải đổ xuống hầm biogas. Cách điều chỉnh áp lực, độ cao, số núm mỗi ô thuộc danh mục Chuồng trại; ở đây chỉ cần nhớ hai mẹo nhanh:
- Núm uống đặt cao khoảng ngang vai con nhỏ nhất trong ô; heo lớn lên thì nâng núm hoặc có núm thứ hai cao hơn.
- Mỗi ô có ít nhất hai điểm uống, phòng khi một núm tắc.
Nước thế nào là sạch
Kiểm tra bằng mắt, mũi tại chỗ
| Dấu hiệu | Có thể do | Việc nên làm |
|---|---|---|
| Nước đục, có cặn | Giếng nông, nước ao, đường ống bẩn | Lắng, lọc; súc rửa bể và đường ống |
| Màu vàng nâu, mùi tanh, để lâu có váng | Nhiễm sắt, mangan (hay gặp ở giếng khoan) | Làm giàn mưa, bể lắng lọc; xét nghiệm |
| Vị mặn, lợ | Xâm nhập mặn (ven biển, Đồng bằng sông Cửu Long mùa khô) | Tìm nguồn khác, trữ nước ngọt; xét nghiệm độ mặn |
| Vị chua, chát | Đất phèn | Xử lý phèn, xét nghiệm |
| Mùi hôi, có rêu, có bọ gậy | Bể chứa hở, nước tù | Đậy kín bể, súc rửa định kỳ |
| Nước trong nhưng heo hay tiêu chảy | Có thể nhiễm vi khuẩn từ phân | Xét nghiệm vi sinh; xem lại vị trí giếng so với chuồng, hầm biogas |
Nước trong chưa chắc đã sạch. Vi khuẩn từ phân và một số chất hoà tan không nhìn thấy được. Có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia riêng về vệ sinh nước dùng trong chăn nuôi; muốn biết nguồn nước nhà mình có đạt hay không, cách chắc chắn là gửi mẫu xét nghiệm.
Xét nghiệm ở đâu và xét nghiệm gì
- Hỏi cán bộ nông nghiệp, thú y xã hoặc chi cục chăn nuôi – thú y tỉnh về nơi nhận mẫu nước.
- Các chỉ tiêu hay được đề nghị: vi khuẩn chỉ điểm ô nhiễm phân, độ cứng, tổng chất rắn hoà tan hoặc độ mặn, sắt, nitrat, độ pH.
- Lấy mẫu ở đầu núm uống, không chỉ ở giếng, vì nước có thể sạch ở nguồn nhưng bẩn đi trong bể và đường ống.
Đường đi của nước: chỗ nào hay bẩn
- Nguồn: giếng đào gần chuồng, gần hầm biogas, gần hố chứa phân dễ bị thấm nhiễm. Giếng phải có thành, nắp, cao hơn mặt đất xung quanh.
- Bể chứa: hở nắp thì rơi lá, chuột, chim; đặt dưới nắng thì nước nóng, rêu mọc. Đậy kín, đặt trong bóng râm.
- Đường ống: lâu ngày bên trong ống đóng lớp màng nhớt vi khuẩn, nhất là khi pha thuốc, đường, vitamin vào nước. Súc rửa giữa các lứa heo.
- Núm uống, máng uống: máng hở dễ dính phân, thức ăn; núm dễ tắc cặn.
Việc xử lý nước bằng hoá chất (clo, chất sát trùng nước) nên làm theo hướng dẫn của cán bộ thú y và nhà sản xuất, vì sai liều có thể làm heo chê nước hoặc làm hỏng thuốc, vaccine pha vào nước.
Mẹo theo mùa ba miền
- Miền Bắc mùa đông: nước lạnh làm heo con, nái mới đẻ uống ít. Bể chứa đặt trong nhà, tránh gió lùa; kiểm tra núm uống sáng sớm.
- Miền Bắc mùa nồm: nền ướt dễ khiến người nuôi giảm nước cho đỡ ướt chuồng — đừng làm vậy. Sửa núm rò rỉ thay vì khoá van.
- Miền Trung nắng nóng: ống nước chạy trên mái, phơi nắng làm nước nóng; chôn ống hoặc che ống, đặt bể trong bóng mát. Kiểm tra lưu lượng giữa trưa, lúc nhiều con cùng uống.
- Đồng bằng sông Cửu Long mùa khô: theo dõi thông báo xâm nhập mặn của địa phương, trữ nước ngọt trước; nếu nước lợ, hỏi cán bộ kỹ thuật cách xử lý.
- Miền Nam mùa mưa: nước giếng nông dễ đục, nhiễm bẩn sau mưa lớn; nếu có thể, dùng nước giếng khoan sâu hoặc nước máy.
Bắt tay làm: bảng kiểm nước hằng tuần
- Mỗi ô ít nhất hai điểm uống còn chạy tốt.
- Lưu lượng núm cuối đường ống đã đo trong tháng này.
- Bể chứa có nắp, không rêu, không bọ gậy.
- Nước ở núm uống không đục, không mùi lạ.
- Không có núm rò rỉ làm ướt nền liên tục.
- Đã xét nghiệm nguồn nước ít nhất một lần, có ghi kết quả.
Thấy cả ô heo cùng uống rất nhiều hoặc bỏ uống, kèm sốt, bỏ ăn — gọi thú y xã, vì có thể là dấu hiệu bệnh chứ không phải chuyện nước.
Học thêm ở đâu
- Chi cục chăn nuôi – thú y tỉnh: nơi nhận mẫu nước, quy chuẩn nước dùng trong chăn nuôi.
- Trung tâm Khuyến nông: tài liệu thiết kế hệ thống cấp nước cho trại heo nhỏ.
- Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn của tỉnh: tư vấn xử lý nước giếng nhiễm sắt, phèn, mặn.
Câu hỏi thường gặp
Heo thịt một ngày uống bao nhiêu lít nước?
Theo khoảng tham khảo trong tài liệu kỹ thuật, heo thịt giai đoạn đầu uống khoảng 3–6 lít, heo vỗ béo khoảng 6–10 lít mỗi ngày, nhiều hơn khi trời nóng. Quan trọng nhất là cho heo uống tự do.
Núm uống cho heo chảy bao nhiêu là đủ?
Tuỳ lứa heo: heo con sau cai sữa khoảng 0,5–1 lít mỗi phút, heo thịt khoảng 1–1,5 lít, nái khoảng 1,5–2 lít. Đo bằng chai có vạch trong một phút, nhất là ở núm cuối đường ống.
Nước giếng có cho heo uống được không?
Được nếu giếng có thành, nắp, ở xa chuồng và hầm biogas, và nước không đục, không mặn, không mùi lạ. Nước trong vẫn có thể nhiễm vi khuẩn, nên nên xét nghiệm ít nhất một lần.
Heo uống nước mặn có sao không?
Nước lợ, mặn làm heo uống ít, ăn kém và có thể gây rối loạn tiêu hoá. Kết hợp với thức ăn mặn còn có nguy cơ ngộ độc muối. Vùng bị xâm nhập mặn nên trữ nước ngọt và hỏi cán bộ kỹ thuật cách xử lý.
Heo con theo mẹ có cần uống nước không?
Cần. Sữa mẹ không đủ nước cho heo con, nhất là khi trời nóng hoặc khi heo con bắt đầu tập ăn. Nên có núm uống hoặc máng nước sạch riêng cho heo con trong ô úm.