Trại HeoWiki
Tìm
Heo trong văn hoá

Lịch sử chăn nuôi heo ở Việt Nam: từ nồi cám nông hộ tới trang trại

Nuôi heo ở Việt Nam có hàng nghìn năm gắn với lúa nước: heo ăn cám, đồ thừa, trả lại phân bón, tiền Tết. Từ thế kỷ 20, giống ngoại và cám công nghiệp đổi ngành tận gốc.

Lịch sử chăn nuôi heo ở Việt Nam: từ nồi cám nông hộ tới trang trại

Chăn nuôi heo ở Việt Nam có lịch sử hàng nghìn năm, gắn chặt với nông nghiệp lúa nước: con heo ăn cám, rau, đồ thừa của nhà nông và trả lại phân bón ruộng, tiền tiêu Tết, lễ vật cúng giỗ. Suốt thời phong kiến, heo được nuôi rải rác trong từng nông hộ với giống nội nhỏ con. Từ thế kỷ 20, giống ngoại và thức ăn công nghiệp làm ngành này thay đổi tận gốc, để đến nay Việt Nam thuộc nhóm nước nuôi nhiều heo nhất thế giới và thịt heo là loại thịt người Việt ăn nhiều nhất.

Thời tiền sử và sơ sử: dấu vết từ khảo cổ

Khảo cổ học đã tìm thấy xương heo ở nhiều di chỉ tiền sử, sơ sử trên đất Việt Nam, từ các làng nông nghiệp thời đồ đá mới tới các di chỉ thời đại kim khí ở lưu vực sông Hồng, sông Mã. Khó nhất là phân biệt xương heo nhà với xương heo rừng, vì hai loại giống nhau. Các nhà nghiên cứu dựa vào kích thước răng, xương, tuổi chết của heo, tỉ lệ con non để đoán. Nhìn chung, giới nghiên cứu cho rằng heo nhà đã có mặt ở vùng đồng bằng Bắc Bộ từ cách đây vài nghìn năm, cùng thời với sự phát triển của trồng lúa, nhưng mốc thời gian cụ thể vẫn đang được nghiên cứu.

Điều chắc chắn hơn là khi xã hội nông nghiệp lúa nước hình thành, con heo đã ở vị trí mà nó giữ suốt hàng nghìn năm sau: con vật nuôi trong vườn nhà, ăn phụ phẩm, đem lại thịt và phân.

Thời phong kiến: con heo trong nông hộ

Sử liệu thời phong kiến Việt Nam viết nhiều về lúa, trâu (sức kéo, bị cấm giết mổ tuỳ thời), về thuế và ruộng đất, nhưng ít khi bàn riêng về con heo. Heo hiện lên qua những thứ khác: lễ tế (trong các lễ lớn có tam sinh gồm trâu, dê, heo), ca dao, tranh dân gian, tục lệ làng xã.

Từ những nguồn đó có thể dựng lại bức tranh nuôi heo truyền thống:

  • Quy mô nhỏ: mỗi nhà một vài con, nhà khá thì nuôi nái để bán heo con.
  • Giống nội nhỏ con: heo Ỉ, heo Móng Cái ở miền Bắc, các loại heo đen, heo lang ở các vùng; heo vùng cao thả rông dưới sàn nhà.
  • Thức ăn từ trong nhà: cám gạo, rau lang, bèo, thân chuối, cơm thừa, nước vo gạo. Nồi cám nấu trên bếp rơm là hình ảnh quen của nông thôn.
  • Phân bón ruộng: phân heo trộn rơm rạ, tro bếp ủ đống để bón lúa, bón màu.
  • "Ống tiết kiệm": heo nuôi cả năm để bán lấy tiền đóng thuế, sắm Tết, cưới xin, hoặc mổ chung vài nhà ăn Tết.

Câu tục ngữ "nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng" so sánh hai nghề phụ của nhà nông: nuôi lợn nhàn, còn nuôi tằm phải tất bật suốt ngày. Câu đó cho thấy nuôi heo từng được coi là việc phụ nhẹ nhàng, giao cho người già, trẻ nhỏ trong nhà.

Thời Pháp thuộc: giống ngoại đến

Từ cuối thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, cùng với đô thị hoá ở Hà Nội, Sài Gòn, Hải Phòng, các lò mổ có kiểm soát vệ sinh, chợ thịt và nhu cầu thịt cho thành phố tăng lên. Người Pháp đưa một số giống heo châu Âu vào thử nuôi và lai với heo địa phương.

Ở Nam Bộ, từ giai đoạn này trở đi dần hình thành các giống heo lai như heo Ba Xuyên và heo Thuộc Nhiêu, mang một phần máu heo ngoại; mốc thời gian cụ thể của từng giống còn được ghi chép khác nhau. Đó là những giống heo đầu tiên của Việt Nam có sự pha trộn rõ rệt giữa heo nội và heo ngoại. Chi tiết về hai giống này có ở danh mục Giống heo.

Nửa sau thế kỷ 20: nghiên cứu giống và heo lai

Sau năm 1954, ở miền Bắc, chăn nuôi heo được tổ chức trong các hợp tác xã và trại quốc doanh, song song với nuôi trong hộ gia đình. Các cơ quan nghiên cứu chăn nuôi, trong đó có Viện Chăn nuôi và Trung tâm Nghiên cứu lợn Thuỵ Phương, bắt đầu nhập và nuôi thích nghi các giống heo ngoại như Đại Bạch (Yorkshire), Landrace, đồng thời đẩy mạnh lai tạo với heo nội. Công thức lai heo nái Móng Cái với heo đực ngoại để tạo heo lai F1 đã trở thành mô hình phổ biến ở nông thôn miền Bắc trong nhiều thập kỷ.

Ở miền Nam cùng thời kỳ, chăn nuôi heo gia đình và trại nhỏ dùng nhiều heo lai với Yorkshire và các giống ngoại khác.

Sau năm 1975 và nhất là sau Đổi mới (1986), chăn nuôi chuyển dần từ tập thể sang hộ gia đình tự chủ. Đây là giai đoạn số đầu heo tăng mạnh, người dân nuôi heo như một nghề làm giàu chứ không chỉ là việc phụ.

Từ thập niên 1990: công nghiệp hoá

Ba thay đổi lớn định hình ngành heo Việt Nam hiện nay:

  1. Thức ăn công nghiệp: các nhà máy thức ăn chăn nuôi, trong đó có nhiều doanh nghiệp nước ngoài, mở ra từ thập niên 1990. Cám viên dần thay nồi cám nấu.
  2. Giống cao sản: heo lai nhiều máu ngoại (3 máu, 4 máu), nạc nhiều, lớn nhanh, thay dần heo nội và heo F1.
  3. Trang trại và chuỗi: trại hàng nghìn con, chuồng kín làm mát, chăn nuôi gia công cho công ty, liên kết từ giống, thức ăn tới giết mổ.

Song song, chăn nuôi nông hộ quy mô nhỏ vẫn giữ một phần đáng kể đàn heo, nhất là ở vùng nông thôn và miền núi.

Những cú sốc dịch bệnh và khuôn khổ pháp luật mới

MốcSự kiệnÝ nghĩa
Cuối thập niên 2000Dịch tai xanh (PRRS) lan rộng ở nhiều tỉnhNgười nuôi bắt đầu quen với khái niệm khai báo dịch, tiêu huỷ, an toàn sinh học
Năm 2018Quốc hội thông qua Luật Chăn nuôiKhung pháp lý riêng cho chăn nuôi; hiệu lực từ 01/01/2020
Đầu năm 2019Dịch tả heo châu Phi xuất hiện ở Việt NamTổn thất rất lớn, đàn heo giảm mạnh; nhiều hộ nhỏ bỏ nghề
Từ năm 2022Vaccine dịch tả heo châu Phi sản xuất trong nước được cấp phép lưu hànhDùng theo hướng dẫn của cơ quan thú y; an toàn sinh học vẫn là chính

Luật Chăn nuôi 2018 đưa ra yêu cầu kê khai hoạt động chăn nuôi, phân loại quy mô nông hộ và trang trại, điều kiện về khoảng cách và xử lý chất thải, và lộ trình loại bỏ kháng sinh trộn thức ăn để kích thích sinh trưởng. Chăn nuôi trong khu dân cư đông đúc bị siết dần. Chi tiết luật với chuồng heo có ở danh mục Chuồng trại; bệnh và phòng bệnh ở danh mục Phòng bệnh.

Con heo trong đời sống hôm nay

Những thứ đã đổi: nồi cám nấu, chuồng heo sau bếp, đống phân ủ đầu ngõ ít dần ở đồng bằng. Hầm biogas, chuồng kín, cám viên, sổ ghi chép thành phổ biến. Heo Ỉ, giống heo gắn với tranh Đông Hồ, gần như biến khỏi đời sống thường ngày và chỉ còn ở các chương trình bảo tồn.

Những thứ còn giữ: thịt heo vẫn là món chính trong bữa cơm, mâm cỗ Tết, đám giỗ. Tục mổ heo chung vài nhà ăn Tết ở một số vùng vẫn còn, dù nay việc giết mổ nên qua cơ sở có kiểm soát thú y. Heo đất vẫn là món quà đầu tiên dạy trẻ con tiết kiệm.

Điều đáng nói nhất về lịch sử này là tốc độ: ông bà mình nuôi heo gần như theo cách của tổ tiên nghìn năm trước, còn con cháu chứng kiến cả ngành thay đổi chỉ trong một đời người.

Học thêm ở đâu

  • Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội) và các bảo tàng tỉnh có hiện vật, ảnh tư liệu về đời sống nông thôn, nhà sàn có gầm nuôi heo.
  • Viện Chăn nuôi, Trung tâm Nghiên cứu lợn Thuỵ Phương: nơi có lịch sử nghiên cứu giống heo lâu năm, có thể hỏi tham quan theo đoàn.
  • Văn bản luật: đọc trực tiếp Luật Chăn nuôi 2018 trên cổng thông tin văn bản pháp luật.
  • Hỏi ông bà: những người từng nuôi heo thời hợp tác xã, thời nấu cám là kho tư liệu sống chưa được ghi chép nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Người Việt nuôi heo từ bao giờ?

Khảo cổ học tìm thấy xương heo ở nhiều di chỉ tiền sử, sơ sử trên đất Việt Nam. Giới nghiên cứu cho rằng heo nhà đã có từ vài nghìn năm trước, cùng thời với nông nghiệp lúa nước, nhưng mốc cụ thể vẫn đang được nghiên cứu.

Heo ngoại vào Việt Nam từ khi nào?

Một số giống heo châu Âu được đưa vào từ thời Pháp thuộc, về sau góp phần hình thành các giống lai như heo Ba Xuyên, heo Thuộc Nhiêu ở Nam Bộ. Nửa sau thế kỷ 20, các giống như Đại Bạch, Landrace được nhập và lai tạo rộng rãi.

Vì sao người xưa nuôi heo?

Heo tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và đồ thừa trong nhà, cho phân bón ruộng, cho thịt ăn Tết, lễ vật cúng tế và là khoản tiết kiệm bán khi cần tiền. Nuôi heo là nghề phụ nhẹ nhàng của nhà nông.

Dịch tả heo châu Phi vào Việt Nam năm nào?

Dịch tả heo châu Phi xuất hiện ở Việt Nam từ đầu năm 2019 và gây tổn thất rất lớn cho ngành chăn nuôi heo. Từ năm 2022 đã có vaccine sản xuất trong nước được cấp phép, dùng theo hướng dẫn của cơ quan thú y.

Luật Chăn nuôi có hiệu lực từ khi nào?

Luật Chăn nuôi được Quốc hội thông qua năm 2018 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Luật quy định về kê khai chăn nuôi, quy mô, điều kiện chuồng trại, xử lý chất thải và thức ăn chăn nuôi.

Mở app Trại Heo

Trại heo nhỏ làm đúng cách — phân thành lửa xanh nấu cơm

Mở app Trại Heo

Bài viết liên quan

Mở app Trại Heo

Trại heo nhỏ làm đúng cách — phân thành lửa xanh nấu cơm

Mở app Trại Heo Xem app khác